请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 vút qua
释义 vút qua
 晃 <很快地闪过。>
 vút qua rất nhanh
 虚晃一刀
 ngoài cửa sổ có một bóng người vút qua thì không nhìn thấy nữa.
 窗外有个人影儿一晃就不见了。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:59:50