请输入您要查询的越南语单词:
单词
vút qua
释义
vút qua
晃 <很快地闪过。>
vút qua rất nhanh
虚晃一刀
ngoài cửa sổ có một bóng người vút qua thì không nhìn thấy nữa.
窗外有个人影儿一晃就不见了。
随便看
ảo não
ảo thuật
ảo thuật gia
ảo thị
ảo tưởng
ảo tưởng tan vỡ
ảo tưởng viển vông
ảo tượng
ảo vọng
ảo đăng
ảo ảnh
ảo ảnh thoáng qua
ảo ảnh trong mơ
ả phù dung
ả đào
Ấn Độ
Ấn Độ Dương
Ấn Độ giáo
ấm
ấm a ấm ứ
ấm chuyên
ấm chén
ấm chỗ ngại dời
ấm cúng
ấm cật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 19:23:50