请输入您要查询的越南语单词:
单词
vú sữa
释义
vú sữa
牛奶果。<果实球形, 有乳状汁, 味甜, 类似牛乳, 很好吃。>
随便看
lăng trì
lăng trụ
lăng tẩm
lăng xăng
lăn kềnh
lăn lóc
leo núi
leo thang
leo trèo
leo tường
Lesotho
le te
li
lia
lia lịa
li-be
Liberia
Li-bi
Libreville
Li-brơ-vin
Libya
Li-bê-ri-a
li bì
Li Băng
li e
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 16:21:20