请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng vậy
释义
đúng vậy
不错 <对; 正确。>
đúng vậy, tình hình đúng là như vậy
不错, 情况正是如此。
可不 <表示附和赞同对方的话。>
随便看
nhồng
nhổ
nhổ bật rễ
nhổ cây tìm rễ
nhổ cả rể
nhổ cấy
nhổ cỏ
nhổ cỏ cả rễ
nhổ cỏ nhổ tận gốc
nhổ cỏ tận gốc
nhổ gai trong mắt
nhổ giò
nhổ gốc lúa
nhổ neo
nhổ núi nhấc vạc
nhổ nước bọt
nhổ nước miếng
nhổ ra
nhổ rễ
nhổ sào
nhổ trại
nhổ trồng
nhổ trừ
nhổ tận gốc
nhổ đinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:42:39