请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng thời gian đã định
释义
đúng thời gian đã định
到位 <到达适当的位置或预定的地点。>
tổ máy phát điện đã lắp đặt đúng thời gian đã định.
发电机组已安装到位。
随便看
điền
điền bạ
điền chỗ trống
điền chủ
điền dã
điền hồng
điền hộ
điền kinh
điền kịch
điền phú
điền sản
điền thổ
điền trang
điền tô
điền từ
điền viên
điền vào chỗ trống
điền địa
điều
điều binh
điều binh khiển tướng
điều biến tần
điều bí mật
điều bí ẩn
điều băn khoăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:28:43