请输入您要查询的越南语单词:
单词
gãy
释义
gãy
断折; 断裂 <长形的东西断开。>
披靡 <(草木)随风散乱地倒下。>
折曲。
折 <断(多用于长条形的东西)。>
cành cây gãy rồi.
树枝折了。
chân bàn va gãy rồi.
桌子腿撞折了。 折 <断; 弄断。>
gãy xương
骨折。
挫折; 糟糕 <指事情、情况坏得很。>
疲累欲折。
随便看
mứt quả
mứt quả ghim thành xâu
mứt quả hồng
mứt táo
mứt vỏ hồng
mừng
mừng công
mừng khôn kể xiết
mừng khấp khởi
mừng mừng tủi tủi
mừng nhà mới
mừng năm mới
mừng quýnh
mừng rối rít
mừng rỡ
mừng sinh nhật
mừng thầm
mừng thắng lợi
mừng thọ
mừng tuổi
mừng vui thanh thản
mửa
mửa mật
mựa
mực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:24:29