请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu loại
释义
đấu loại
淘汰赛 <体育运动竞赛方式之一, 按排定的次序比赛, 失败者被淘汰, 获胜者继续参加比赛, 到定出冠军为止。>
预赛 <决赛之前进行的比赛。在预赛中选拔参加决赛的选手或单位。参看〖决赛〗。>
随便看
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
người quê mùa
người rất mực tài hoa
người sa cơ thất thế
người sang
người sao hoả
người sau
người say
người sành sỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 21:11:08