请输入您要查询的越南语单词:
单词
géc-man
释义
géc-man
化
锗 <金属元素, 符号Ge (germanium)。灰白色, 质脆, 有单向导电性, 自然界分布极少。是重要的半导体材料。>
随便看
phẩm xanh
phẩm xanh đen
phẩm đề
phẩm đức
phẩy
phẩy mác
phẩy tay áo
phẫn
phẫn hận
phẫn nộ
phẫn nộ trước việc bất bình
phẫn uất
phẫu
Phẫu Dương
phẫu thuật
phẫu thuật thẩm mỹ
phận
phận số
phận sự
phập
phập phòng
phập phòng lo sợ
phập phập
phập phềnh
phập phều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:17:15