请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không ngon
释义 không ngon
 赖 <不好; 坏。>
 bất kể thứ ngon hoặc không ngon tôi đều ăn được。
 不论好的赖的我都能吃。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 19:01:51