请输入您要查询的越南语单词:
单词
không ngấm nước
释义
không ngấm nước
防水 <使某些物品防水的行为或过程。已经具有防水的情况。一些可以导致防水的事物(如处理或涂盖)。>
随便看
cắt nối biên tập
cắt phiên
cắt quần áo
cắt ra
cắt ren
cắt ruột
cắt rơm hái củi
cắt soạn
cắt sửa
cắt tai
cắt thuốc
cắt tiết
cắt toa
cắt tuyến
cắt tóc
cắt tóc đi tu
cắt tỉa cành cây
cắt xe
cắt xén
cắt đoạn
cắt đuôi
cắt đất
cắt đặt
cắt đứt
cắt đứt chi viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:38:56