请输入您要查询的越南语单词:
单词
không ngấm nước
释义
không ngấm nước
防水 <使某些物品防水的行为或过程。已经具有防水的情况。一些可以导致防水的事物(如处理或涂盖)。>
随便看
cô-run-đum
cô sen
cô-sin
cô-tang
cô thân
cô thân chiếc bóng
cô thầm
cô thần
cô thế
cô tiên
cô trung
cô tịch
cô vợ trẻ
cô-xin
Cô-xta-ri-ca
cô-xê-căng
cô đào
cô đơn
cô đơn chiếc bóng
cô đơn hiu quạnh
cô đơn lạnh lẽo
cô đơn lẻ bóng
cô đầu
cô đặc lại
cô đọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:51