请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng điệp
释义
trùng điệp
层; 貤 <重叠; 重复。>
núi non trùng điệp
层峦叠嶂
层叠; 重叠 <(相同的东西)一层层堆积。>
núi đồi trùng điệp
冈峦层叠
重重 <一层又一层。>
núi non trùng điệp.
山峦重叠。
重沓 < 重叠堆积。>
连亘 <接连不断(多指山脉等)。>
随便看
đường rộng rãi
đường sinh
đường song hành
đường suối
đường sá
đường sá xa xôi
đường sông
đường sông vận chuyển lương thực
đường sắt
đường sắt ngầm
đường sắt riêng
đường sắt đôi
đường sắt đơn tuyến
đường sống
đường sữa
đường thi
đường thoát nước
đường thuận
đường thuỷ
đường thuỷ bình
đường thênh thang
đường thả cá
đường thẳng
đường thẳng góc
đường thẳng nằm ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 17:21:30