请输入您要查询的越南语单词:
单词
phỏng vấn
释义
phỏng vấn
采访 <搜集寻访。>
phóng viên đến phỏng vấn
记者来采访。
访问; 走访 <有目的地去探望人并跟他谈话。>
phỏng vấn những người công tác tiên tiến.
访问先进工作者。
phóng viên phỏng vấn điển hình lao động.
记者走访劳动模范。 来访 <前来访问。>
随便看
mệnh lệnh rõ ràng
mệnh lệnh điều động
mệnh lệnh đã ban ra
mệnh mạch
mệnh phụ
mệnh trời
mệnh vận
mệnh án
mệnh đề
mệnh đề phụ
mệt
mệt chỉ muốn ngủ
mệt dừ
mệt lả
mệt lử
mệt mỏi
mệt mỏi rã rời
mệt nhoài
mệt nhọc
mệt nhọc quá độ
mệt nhọc vất vả
mệt nhừ
nảy sinh
nảy sinh cái mới
nảy sinh xung đột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 16:44:48