请输入您要查询的越南语单词:
单词
phối hợp nhịp nhàng
释义
phối hợp nhịp nhàng
八方呼应 <形容个方面都彼此呼应, 互相配合。现多用于贬义。>
桴鼓相应 <用鼓槌打鼓, 鼓就响起来。比喻相互应和, 配合得很紧密。>
随便看
có điều độ
có điện
có điện lại
có đâu trải mấy nắng mưa, bao nhiêu ách tắc ngày xưa vẫn còn
có đòng
có đại tang
có đầu có đuôi
có đầu không đuôi
có đầu óc
có đồng ra đồng vào
có độc
có đủ
có đủ mọi thứ
có đủ tất cả
có đức có tài
có đức độ
có ơn lo đáp
có ảnh hưởng lớn
cô
cô ai tử
Cô-ban
cô bé lọ lem
cô bé mồ côi
cô bóng
cô bảo mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 8:03:37