请输入您要查询的越南语单词:
单词
phối hợp nhịp nhàng
释义
phối hợp nhịp nhàng
八方呼应 <形容个方面都彼此呼应, 互相配合。现多用于贬义。>
桴鼓相应 <用鼓槌打鼓, 鼓就响起来。比喻相互应和, 配合得很紧密。>
随便看
việc vớ vẩn
việc vụn vặt
việc xây nhà
việc xưa
việc xấu
việc xấu trong nhà
việc xấu xa
việc ít người biết đến
việc ít người nhiều
việc đen tối
việc đáng làm thì phải làm
việc đáng tiếc
việc đâu đâu
việc đã làm xong
việc đã qua
việc đã rồi
việc đối ngoại
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
viện bác cổ
viện bác học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:23:45