请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tử Kim Sơn
释义
Tử Kim Sơn
紫金山 <中国江苏省西部, 南京市东郊的山岭, 汉代称钟山。南坡有中山陵, 西侧有明孝陵, 东侧有灵谷寺等名胜, 西边的天堡山有中国最大的天文台紫金山天文台。>
随便看
cô đồng
cô độc
cô đỡ
cô ả
cô ấy
cõi
cõi bồng lai
cõi cực lạc
cõi dương
cõi già
cõi khách
cõi lòng
cõi mơ ước
cõi mộng
cõi Niết bàn
cõi phúc
cõi Phật
cõi riêng
cõi sâu trong lòng
cõi tiên
cõi trần
cõi tục
cõi yên vui
cõi âm
cõi đi về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 20:45:20