请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tử Kim Sơn
释义
Tử Kim Sơn
紫金山 <中国江苏省西部, 南京市东郊的山岭, 汉代称钟山。南坡有中山陵, 西侧有明孝陵, 东侧有灵谷寺等名胜, 西边的天堡山有中国最大的天文台紫金山天文台。>
随便看
tập kịch
tập luyện
tập làm thơ
tập làm văn
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:37:42