请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầu lại
释义
bầu lại
改选 <当选人任期届满或在任期中由于其他原因而重新选举。>
bầu lại uỷ viên công đoàn.
改选工会委员。
ban chấp hành mỗi năm được bầu lại một lần.
委员会每年改选一次。
随便看
làm mích lòng
làm mò
làm móng
làm môi giới
làm mùa
làm mưa làm gió
làm mướn
làm mạ
làm mất lòng
làm mất mặt
làm mất tác dụng
làm mất đi
làm mẫu
làm mềm
làm mệt mỏi
làm mối
làm một cú
làm một mình
làm một mẻ, khoẻ suốt đời
làm mờ
làm mủ
làm mủi lòng
làm nghiêng
làm nghẽn
làm nghề nguội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 23:05:26