请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh thổ
释义
lãnh thổ
版籍 <泛指领土、疆域。>
版图 <原指户籍和地图, 今泛指国家的疆域。>
疆土; 领地; 领土 <在一国主权管辖下的区域, 包括领陆、领水、领海和领空。>
Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.
保卫国家的领土完整。
国家 <指一个国家的整个区域。>
国土 <国家的领土。>
thu hồi lãnh thổ; thu hồi đất đai
收复国土。
随便看
thuốc lá
thuốc lá hút tẩu
thuốc lá khô
thuốc lá rời
thuốc lá sấy
thuốc lá sợi
thuốc lá thơm
thuốc lọc huyết
thuốc muối
thuốc màu
thuốc màu hồng phấn
thuốc mê
thuốc mỡ
thuốc mửa
thuốc nam
thuốc ngâm
thuốc ngủ
thuốc ngừa thai
thuốc nhuộm
thuốc nhuộm hữu cơ
thuốc nhuộm in-đan-xơ-rin
thuốc nhuộm màu xanh biếc
thuốc nhét
thuốc nhỏ
thuốc nhỏ mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 13:26:21