请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết luận cuối cùng
释义
kết luận cuối cùng
哀的美敦书 <一国对另一国提出的必须接受其要求, 否则将使用武力或采取其他强制措施的外交文书, 这种文书限在一定时期内答复。也叫哀的美敦书。见〖最后通牒〗。(哀的美敦, 英ultimatum)>
随便看
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
xe đua
xe đám ma
xe đò
xe đạp
xe đạp máy
xe đạp nước
xe đạp đua
xe đẩy
xe đẩy tay
xe đổ rác
xe đỗ
xe đụng
xi
xia
xi-a-no-gen
xi-a-nít
Xi-e-tô
xi gắn nút chai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 11:50:34