请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kết quả
释义 kết quả
 产物 <在一定条件下产生的事物; 结果。>
 成果 <工作或事业的收获。>
 挂果 <(果树)结果实。>
 后果 <最后的结果(多用在坏的方面)。>
 结果 <长出果实。>
 ra hoa kết quả.
 开花结果。
 结果 <在一定阶段, 事物发展所达到的最后状态。>
 thành tích tốt đẹp là kết quả của việc học tập khắc khổ dài lâu.
 优良的成绩, 是长期刻苦学习的结果。
 kết quả lao động.
 劳动的结晶。
 结晶 <比喻珍贵的成果。>
 结局 <最后的结果; 最终的局面。>
 究竟 <结果; 原委。>
 名堂 <成就; 结果。>
 thảo luận với anh ấy cả buổi trời cũng không đi đến một kết quả nào cả.
 跟他讨论了半天, 也没讨论出个名堂来。 气候 <比喻结果或成就。参看〖成气候〗。>
 收效 <收到效果。>
 下文 <比喻事情的发展或结果。>
 việc tôi nhờ anh đã quá mấy ngày rồi sao vẫn chưa thấy kết quả gì?
 我托你的事已经好几天了, 怎么还没有下文? 归齐 <到底; 结果。>
 nói về kết quả, sự việc hôm nay không thể trách anh ấy được.
 说了归齐, 今天的事不能怨他。 归宿 <人或事物最终的着落。>
 果 <事情的结局; 结果(跟'因'相对)。>
 trước là nguyên nhân sau là kết quả; đầu đuôi câu chuyện.
 前因后果
 果实 <比喻经过斗争或劳动得到的胜利品或收获。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:50:18