请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết quả cuối cùng
释义
kết quả cuối cùng
分晓 <事情的底细或结果(多用于'见'后)。>
rốt cuộc ai là quán quân, ngày mai mới biết kết quả cuối cùng.
究竟谁是冠军, 明天就见分晓。
随便看
lạch cạch
lạch lạch
lạch ngòi
lạch trời
lạch tạch
lạch xạch
Lạc Hà
lạch đạch
lạc hướng
Lạc hầu
lạc hậu
lạc khoản
Lạc Long Quân
lạc loài
lạc lõng
lạc lối
lạc mất
lạc nghiệp
lạc ngũ
lạc nhân
lạc nhịp
lạc quan
lạc quyên
lạc quốc
lạc rang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:35:40