请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết quả cuối cùng
释义
kết quả cuối cùng
分晓 <事情的底细或结果(多用于'见'后)。>
rốt cuộc ai là quán quân, ngày mai mới biết kết quả cuối cùng.
究竟谁是冠军, 明天就见分晓。
随便看
siêu chi
siêu chính trị
siêu cấp
siêu dật
siêu giai cấp
siêu hình
siêu hạng
siêu hạt
siêu lợi nhuận
siêu nhiên
siêu nhân
siêu phàm
siêu quần
siêu sao
siêu sắc thuốc
siêu thoát
siêu thăng
siêu thị
siêu trọng
siêu trục
siêu tuyệt
siêu tân tinh
siêu vi trùng
siêu việt
siêu việt lạ thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:57:33