请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết quả cuối cùng
释义
kết quả cuối cùng
分晓 <事情的底细或结果(多用于'见'后)。>
rốt cuộc ai là quán quân, ngày mai mới biết kết quả cuối cùng.
究竟谁是冠军, 明天就见分晓。
随便看
bằng vai phải lứa
bằng vào
bằng đường miệng
bằng được
bằng đầu
bằng địa
bẳm gan
bẳn
bẳn gắt
bẳn tính
bẵm tợn
bẵng
Bặc
bặm
bặm trợn
bặng lặng
bặng nhặng
bặp
bặt
bặt hơi
bặt thiệp
bặt tin
bặt tiếng
bặt tăm bặt tín
bặt vô âm tín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:44:57