请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm phủ
释义
âm phủ
地府 <迷信的人指人死后灵魂所在的地方。>
地狱 <某些宗教指人死后灵魂受苦的地方(跟'天堂'相对)。>
酆都城 <迷信传说指阴间。>
黄泉 <地下的泉水。指人死后埋葬的地方, 迷信的人指阴间。>
阴间; 阴司; 幽冥; 阴曹 <迷信指人死后灵魂所在的地方。>
随便看
báo cho biết
báo cháy
báo chí
báo chương
báo chữ nhỏ
báo chữ to
báo cáo
báo cáo bằng thư tín
báo cáo bổ túc
báo cáo cuối ngày
báo cáo công tác
báo cáo kết quả
báo cáo láo
báo cáo lên cấp trên
báo cáo quý
báo cáo sai
báo cáo sau
báo cáo thu chi
báo cáo tháng
báo cáo thổi phồng
báo cáo tình hình khẩn cấp
báo cáo từng cấp
báo cáo với
báo cô
báo cảnh sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:50:25