请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kết thành một khối
释义 kết thành một khối
 打成一片 <合为一个整体(多指思想感情融洽)。>
 cán bộ và quần chúng kết thành một khối.
 干部跟群众打成一片。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:50:14