请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt dung riêng
释义
nhiệt dung riêng
比热 <使单位质量(1克)的物质的温度升高摄氏一度所需要的热量, 叫做该物质的比热。用来表示各种物质不同的吸热或放热的能力。>
随便看
quái ác
quái đản
quá khen
quá khen ngợi
quá khiêm tốn
quá khách
quá khâm phục
quá khích
quá khắt khe
quá khứ
quá kỳ
quá kỳ hạn
quá liều
quá lo
quá lượng
quá lắm
quá lố
quá lời
lá mía
lá mầm
lá mặt
lá mặt lá trái
lá mọc cách
lá mọc vòng
lán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:16:53