请输入您要查询的越南语单词:
单词
nho nhã
释义
nho nhã
彬彬; 斌; 彬 <形容文雅。>
nho nhã lịch sự
文质彬彬。
儒雅 <学问深湛, 气度雍容。>
雅观 < 装束、举动文雅(多用于否定式)。>
文气 <安静; 不粗暴。>
cử chỉ nho nhã
举止文雅。
文雅; 秀气 <(言谈、举止) 温和有礼貌, 不粗俗。>
随便看
người sử dụng lao động
người ta
người tai to mặt lớn
người tham gia
người tham mưu
người tham ô
người tham ăn
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
người theo đạo
người theo đạo Phật
người thi hộ
người thiên cổ
người thiết kế
người thiếu kiến thức pháp luật
người thiếu nợ
người thiển cận
người thu thập
người thu tiền xâu
người thu xâu
người thuê
người thuận tay trái
người thành phố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 13:28:25