请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồng trước
释义
chồng trước
前夫 <死去的或离了婚的丈夫(区别于现在的丈夫)。>
随便看
Athens
a thần phù
a thị huyệt
Atlanta
a-trô-pin
A-tê-brin
A-tê-bơ-rin
a tì địa ngục
a tòng
a tùng
au
Augusta
Austin
Australia
Austria
A-xkha-bát
A-xun-xi-ôn
A-xê-nap-ten
a-xê-ti-len
a-xê-tôn
a-xít
a-xít a-min
a-xít a-xê-tíc
a-xít ben-zô-ích
a-xít bo-rít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:54