请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâm vào
释义
lâm vào
沉沦 <陷入(罪恶的、痛苦的境界)。>
阽 <临近(危险)。>
lâm vào chỗ chết
阽于死亡
陆沉 <陆地下沉或沉没。比喻国土沦丧。>
沦; 没落; 陷入 <落在(不利的境地)。>
lâm vào trạng thái đình đốn; lâm vào trạng thái ngưng hoạt động.
陷入停顿状态。
随便看
kịch Phúc Châu
kịch Quảng Đông
kịch Thiên Hưng
kịch thơ
kịch thời sự
kịch truyền hình
kịch truyền thanh
kịch truyền thống
kịch trường
kịch trồng hoa
kịch tác gia
kịch Tây Tạng
kịch Tấn
kịch Tứ Châu
kịch viện
kịch vui
kịch võ
kịch văn minh
kịch xã
kịch đoàn
kịch đàm
kịch đèn chiếu
kịch đèn hoa
kịch đường phố
kịch địa phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 22:36:22