请输入您要查询的越南语单词:
单词
người Do Thái
释义
người Do Thái
犹太人 <古代聚居在巴勒斯坦的居民, 曾建立以色列和犹太王国, 后来为罗马所灭, 人口全部向外迁徒, 散居在欧洲、美洲、西亚和北非等地。1948年, 有一部分犹太人在地中海东南岸(巴勒斯坦部分地区)建立了 以色列国。>
随便看
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
hệ số nở
hệ số phản ứng
hệ số tỷ lệ
hệ số vi phân
hệ số xoắn
hệ số ép lún
hệ số điện môi
hệ sợi
hệt
hệ Tam Điệp
hệ tham chiếu
hệ thần kinh
hệ thập phân
hệ thống
hệ thống cung cấp
hệ thống công trình thuỷ lợi
hệ thống dây điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 7:58:58