请输入您要查询的越南语单词:
单词
người Do Thái
释义
người Do Thái
犹太人 <古代聚居在巴勒斯坦的居民, 曾建立以色列和犹太王国, 后来为罗马所灭, 人口全部向外迁徒, 散居在欧洲、美洲、西亚和北非等地。1948年, 有一部分犹太人在地中海东南岸(巴勒斯坦部分地区)建立了 以色列国。>
随便看
dữ kiện
dữ số
dữ tợn
dữ đòn
dự
dựa
dựa bàn
dựa dẫm
dựa kề
dựa lên cao
dựa nghiêng
dựa nương
dựa sát
dựa sát vào nhau
dựa theo
dựa thế
dựa trên
dựa vào
dựa vào lan can
dựa vào người khác mà làm nên
dựa vào nhau
dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
dựa vào địa thế hiểm trở
dựa vào địa thế hiểm yếu
dự biết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 11:22:33