请输入您要查询的越南语单词:
单词
người dẫn đường
释义
người dẫn đường
带路人 <引路的人, 比喻在各项事业中引导大家前进的人。>
前导 <在前面引路的人。>
先导 < 引路者; 向导。>
先驱 <先驱者。>
随便看
họ Bồ
họ Bổng
họ Bộ
họ Bộc
học
họ Cam
họ Can
họ Cang
họ Canh
họ Cao
học bài
học báo
học bù
học bạ
học bổng
học bổ túc
nén bạc
nén chịu
nén giận
nén không khí
nén lòng
nén lại
nén được
nén ẩm
néo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 22:21:26