请输入您要查询的越南语单词:
单词
người dẫn đường
释义
người dẫn đường
带路人 <引路的人, 比喻在各项事业中引导大家前进的人。>
前导 <在前面引路的人。>
先导 < 引路者; 向导。>
先驱 <先驱者。>
随便看
răng rụng
răng sâu
răng sún
răng sữa
răng trưởng thành
răng tóc
răng vàng
răng độc
răng ốc
răn trước ngừa sau
răn đe
rũ
rũ rượi
rơ
rơi
rơi chầm chậm
rơi lả tả
rơi mất
rơi nước mắt
rơi rụng
rơi tự do
rơi vào
rơi vào cái bẫy của chính mình
rơi vào tình trạng nguy hiểm
rơi vãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 19:30:26