请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đậu gai nhỏ
释义
cây đậu gai nhỏ
小花棘豆 <多年生草本植物, 经常扩展铺在地上, 羽状复叶, 向下翻转, 小叶长椭圆形, 总状花序, 花冠紫色, 荚果顶端有一弯喙。全草有毒, 马吃多了会中毒, 发烧, 走不动路。可入药, 有麻醉、镇痛作用。 通称醉马草。>
随便看
ống lăn
ống lăn mực
ống lạnh
ống lấy mẫu
ống lấy nước thử
ống lửa
ống máng
ống mạch
ống mật
ống mềm
ống mực
ống nghe
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 8:36:53