请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đậu gai nhỏ
释义
cây đậu gai nhỏ
小花棘豆 <多年生草本植物, 经常扩展铺在地上, 羽状复叶, 向下翻转, 小叶长椭圆形, 总状花序, 花冠紫色, 荚果顶端有一弯喙。全草有毒, 马吃多了会中毒, 发烧, 走不动路。可入药, 有麻醉、镇痛作用。 通称醉马草。>
随便看
cúi mình
cúi người
cúi rạp
cúi xin
cúi xin cho phép
cúi xuống
cúi đầu
cúi đầu chịu bắt
cúi đầu còng lưng
cúi đầu khom lưng
cúi đầu khuất phục
cúi đầu nghe theo
cúi đầu nhẫn nhục
cúi đầu sát đất làm lễ
cúi đầu và ngẩng đầu
cúi đầu xuống
cúm
cúm núm
cú muỗi
cú mèo
cúng
cúng 49 ngày
cúng bái
cúng bái hành lễ
cúng bái tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:49:29