请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây cương
释义
dây cương
鞴 <把鞍辔等套在马上。>
dây cương điều khiển ngựa
鞴马。
扯手; 缰; 缰绳 <牵牲口的绳子。>
ngựa hoang tuột dây cương.
脱缰的野马。
勒 <带嚼子的马笼头。>
絷 <马缰绳。>
随便看
đỏ hỏn
đỏ hồng
đỏi
đỏ loét
đỏ lòm
đỏ lửa
đỏm
đỏm đáng
đỏ mắt
đỏ mặt
đỏ mặt tía tai
đỏ nhạt
đỏ phơn phớt
đỏ quạch
đỏ rực
đỏ sẫm
đỏ thẫm
đỏ thắm
đỏ tía
đỏ tím
đỏ tươi
đỏ và đen
đỏ xanh
đỏ ói
đỏ đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 12:01:42