请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây cương
释义
dây cương
鞴 <把鞍辔等套在马上。>
dây cương điều khiển ngựa
鞴马。
扯手; 缰; 缰绳 <牵牲口的绳子。>
ngựa hoang tuột dây cương.
脱缰的野马。
勒 <带嚼子的马笼头。>
絷 <马缰绳。>
随便看
mặc sức hoành hành
mặc sức quấy rối
mặc sức tưởng tượng
mặc sức vùng vẫy
mặc tang phục
mặc thây
mặc tình
mặc tưởng
mặc xác
mặc áo
mặc áo giáp
mặc áo giáp, cầm binh khí
mặc ý
Mặc Đột
mặc đời
mặn
mặn chát
mặn lè
mặn mà
mặn mặn
mặn nồng
mặt
mặt biên
mặt biển
mặt biển mù sương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 20:19:55