请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đồng tử
释义
cây đồng tử
山桐子; 椅 <落叶乔木, 叶子卵形, 圆锥花序, 花黄绿色, 有香气, 浆果球形, 红色或红褐色。木材可以制器具。也叫椅(yī)。>
随便看
phòng ốc sơ sài
phòng ở
phò trợ
phò tá
phó
phó bí thư
phó bản
phó bảng
phó chủ nhiệm
phó chủ tịch
phó cáo
phó cả
phó giao cảm
phó giám đốc
phó giáo sư
phó hồi
phó hội
phó kỹ sư
phó lãnh sự
phó may
phó mát
phó mặc
phó mặc sự đời
phó mộc
phóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 22:00:37