请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đồng tử
释义
cây đồng tử
山桐子; 椅 <落叶乔木, 叶子卵形, 圆锥花序, 花黄绿色, 有香气, 浆果球形, 红色或红褐色。木材可以制器具。也叫椅(yī)。>
随便看
tuần trăng
tuần trăng mật
tuần tự
tuần đinh
tuần đêm
tuẫn
tuẫn chức
tuẫn danh
tuẫn nghĩa
tuẫn nạn
tuẫn quốc
tuẫn tiết
tuẫn táng
tuẫn đạo
tuế
tuếch toác
tuế nguyệt
tuế sai
tuế tinh
tuế toái
tuềnh toàng
tuệ
tuệch toạc
tuệ căn
tuệ giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:07:07