请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bạch cung
释义
Bạch cung
白宫(美总统府) <美国总统的办公处及官邸, 设在华盛顿。始建于西元一七九二年, 后被火焚, 一八一八年重建。>
xem thêm
Nhà trắng
随便看
dịu hiền
dịu lại
dịu ngoan
dịu ngọt
dị văn
dị vật
dị vực
dị điểm
dị đoan
dị đồng
dị ứng
dọc
dọc ngang
dọc ngang trời đất
dọc tuyến
dọc tẩu
dọc đường
dọi
dọn
dọn chuồng
dọn chỗ
dọn cơm
dọn cồn
dọn dẹp
dọn dẹp phòng ốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 21:54:54