请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự lưu thông của máu
释义
sự lưu thông của máu
体循环 <血液从左心室流出, 经过动脉、毛细管, 把氧气和养料送到各组织, 并把各组织所产生的二氧化碳或废物带走, 经过静脉流回右心室。血液的这种循环叫做体循环。也叫大循环。>
随便看
chen vai
chen vai nối gót
chen vai thích cánh
chen vào
che nắng
cheo
cheo cưới
bài nhạc
bài này
bài nói chuyện
bài phát biểu
bài Phật
bài pu-khơ
bài thi
bài thiết
bài thuyết minh
bài thuốc
bài thuốc bí truyền
bài thuốc có sẵn
bài thuốc dân gian
bài thuốc gia truyền
bài thuốc lưu truyền
bài thánh ca
bài thơ
bài thơ ca tụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:15:12