请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồ điệp
释义
hồ điệp
蝴蝶; 胡蝶 <昆虫, 翅膀阔大, 颜色美丽, 静止时四翅竖立在背部, 腹部瘦长, 吸花蜜。种类很多, 有的幼虫吃农作物, 是害虫, 有的幼虫吃蚜虫, 是害虫。简称蝶。>
随便看
tôi lại
tôi mọi
tôi ngày xưa
tôi trung
tôi tớ
tôi đòi
tô khoán
tô không
tô khống
tô kim
Tô-ki-ô
tô-lu-en
tô lên
tô lại
tô lịch
tôm
tôm bể
tôm con
tôm càng xanh
tôm hùm
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 21:06:51