请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bạch Liên Giáo
释义
Bạch Liên Giáo
白莲教 <民间一种宗教。原为佛教一支, 元代后渐渐搀杂大量他教成分, 以致派别林立, 超过百种。分布广, 信徒众多, 元﹑明﹑清曾发动民间动乱。>
随便看
vỏ máy
vỏ móc
vỏ măng
vỏng
vỏ ngoài
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn
vỏ quýt để lâu năm
vỏ quả giữa
vỏ quả trong
vỏ quả đất
vỏ quế
vỏ ruột xe
vỏ rắn lột
vỏ sò
vỏ trai
vỏ tre
vỏ trái cây
vỏ trái đất
vỏ trầu
vỏ vẹt
vỏ xó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 3:49:31