请输入您要查询的越南语单词:
单词
hộ cá thể
释义
hộ cá thể
单干户 <原指没有参加农业合作社的个体农户, 与个体手工业者。现在常用来比喻愿意单独工作, 不想与人合作的人。>
个体户; 个体 <个体经营的农民或工商业者。>
随便看
bố tôi
bố vi
bố vờ
bố vợ
bố đó
bố đĩ
bố đạo
bố đẻ
bồ
bồ bịch
Bồ Châu
bồ cào
bồ câu
bồ câu lửa
bồ câu nhà
bồ câu nuôi
bồ câu ra ràng
bồ câu đất
bồ côi
bồ công anh
bồ dục
bồ hoàng
bồ hòn
bồ hóng
bồ hôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 21:22:25