请输入您要查询的越南语单词:
单词
hộ cá thể
释义
hộ cá thể
单干户 <原指没有参加农业合作社的个体农户, 与个体手工业者。现在常用来比喻愿意单独工作, 不想与人合作的人。>
个体户; 个体 <个体经营的农民或工商业者。>
随便看
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
giá ống
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
giãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 13:41:21