请输入您要查询的越南语单词:
单词
hộ cá thể
释义
hộ cá thể
单干户 <原指没有参加农业合作社的个体农户, 与个体手工业者。现在常用来比喻愿意单独工作, 不想与人合作的人。>
个体户; 个体 <个体经营的农民或工商业者。>
随便看
vược
vượn
vượn dài tay
vượng
vượn gô-ri-la
vượn người
vượn tay dài
vượn và khỉ
vượn đội mũ người
vượt
vượt biên
vượt biên chế
vượt bậc
vượt chướng ngại vật
vượt cấp
vượt gấp
vượt gấp lên trước
vượt hẳn
vượt hẳn mọi người
vượt khỏi
vượt lên
vượt lên trên
vượt lên trước
vượt lên đầu
vượt lớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 5:00:43