请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện tích âm
释义
điện tích âm
负电荷 <在一般物质中, 电子所具有的电荷类形。可以用羊毛摩擦树脂而产生。>
随便看
văn hoá
văn hoá cao
văn hoá giáo dục
văn hoá Long Sơn
văn hoá Ngưỡng Thiều
văn hoá phục hưng
văn hoá truyền thống
văn hoá vốn có
văn hài
văn hào
Văn Hương
văn học
văn học cổ
văn học cổ điển
văn học dân gian
văn học hiện thực phê phán
văn học mới
văn học nói hát
văn học sử
văn học thiếu nhi
văn học truyền miệng
văn học vị nghệ thuật
văn khoa
văn khế
văn khế bán đợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 19:27:25