请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi cháy lửa truyền
释义
củi cháy lửa truyền
薪尽火传 <前一根柴刚烧完, 后一根柴已经烧着, 火永远不熄。比喻师生传授, 学问一代代地流传。>
随便看
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
xưởng ép dầu
xưởng đóng tàu
xạ
xạc
xạ hình
xạ hương
xạ hương lộc
xạ kích
ví dụ
ví dụ chứng minh
ví dụ mẫu
ví dụ như
ví dụ thực tế
ví như
ví phỏng
vít
ví thể
ví thử
ví tiền
víu
ví von
ví đầm
vò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 1:10:58