请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi cháy lửa truyền
释义
củi cháy lửa truyền
薪尽火传 <前一根柴刚烧完, 后一根柴已经烧着, 火永远不熄。比喻师生传授, 学问一代代地流传。>
随便看
quý báu
quý chức
quý danh
Quý Dương
quý giá
quý hiển
quý hiệu
quý hoá
quý hơn vàng
quý hồ
quý khách
Quý Lộ
quý mến
quý ngài
quý nhân
quý phi
quý phái
quý phụ
quý phủ
quý quyến
quý quốc
quýt
quý thích
quýt làm cam chịu
quý trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:46:26