请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch thủ thành gia
释义
bạch thủ thành gia
白手起家 (tay trắng làm nên) <" 多少白手成家的, 如今有屋住, 有田种, 不算没根基了, 只要自去挣持"。形容原来没有基础或条件很差而创立起一番事业。白手成家。>
随便看
cặp đeo vai
cặp đựng sách
cọ
cọc
cọc buộc gia súc
cọc buộc ngựa
cọc cạch
cọc cọc
cọc gỗ
cọc gỗ ngắn
cọc gỗ nhỏ
cọc móng
cọc mốc
cọc ngắm
cọc sợi
cọc tiêu
cọc tiêu dẫn đường
cọc tiêu hướng dẫn
cọc tiêu trên bờ biển
cọc đèn
cọc ống
cọm
cọm già
cọm rọm
cọ màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:20:55