请输入您要查询的越南语单词:
单词
thức ăn
释义
thức ăn
菜肴 <经过烹调供下饭下酒的鱼、肉、蛋品、蔬菜等。>
口
吃食 <食物。>
饭菜 <下饭的菜(区别于'酒菜')。>
食用 <做食物用。>
野食儿 <禽兽在野外找到的食物。>
小菜 <泛指鱼肉蔬菜等。>
下饭; 佐餐 <指蔬菜、蛋品、肉类等副食品。>
随便看
các mục
các ngài
các ngành các nghề
các ngành nghề
các người
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 10:20:04