请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụ phấn hữu tính
释义
thụ phấn hữu tính
受精 <植物进行有性生殖时精子和卵细胞相结合。>
随便看
bồng
bồng bế
bồng bềnh
bồng bột
bồng lai
bồng lai tiên cảnh
Bồng Sơn
bồng ẵm
bồn hoa
bồ nhìn
bồ nhí
bồn trồng hoa
bồn tắm
bồn tắm lớn
bồ nông
bồn địa
bồn địa Junggar
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
bồ tèo
Bồ Đào Nha
bồ đài
bồ đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 17:29:48