请输入您要查询的越南语单词:
单词
thủ cựu
释义
thủ cựu
保守 <维持原状, 不求改进; 跟不上形势发展(多指思想)>
冬烘 <(思想)迂腐, (知识)浅陋(含讽刺意)。>
固步自封 <同'故步自封'。>
故步自封 <比喻安于现状, 不求进步(故步:走老步子; 封:限制住)。'故'也作固。>
守旧 <拘泥于过时的看法或做法而不愿改变。>
phản đối tư tưởng thủ cựu.
反对守旧思想。
因循守旧 <不求变革, 沿袭老的一套。>
迂腐; 迂 <(言谈、行事)拘泥于陈旧的准则, 不适应新时代。>
随便看
khôn làm cột cái, dại làm cột con
khôn lường
khôn lắm dại nhiều
khôn lỏi sao bằng giỏi đàn
khôn lớn
khôn ngoan
khôn ngoan lanh lợi
khôn ngoan tài cán
khôn quỷ
khôn thiêng
khôn tường
khôn tạo
khôn tả
khôn vặt
khôn xiết
khô nóng
khôn đâu đến trẻ, khoẻ đâu đến già
khôn độc không bằng ngốc đàn
khô nước
khô nẻ
khô nứt
khô queo
khô quắt
khô ráo
khô vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 18:23:45