请输入您要查询的越南语单词:
单词
thủ hiến
释义
thủ hiến
首宪 <法国侵占时期设立的管理大区行政事务的越伪官员。>
随便看
cây lê Hương Thuỷ
cây lê tàu
cây lí gai
cây lòng máng
cây lô-bê-li
cây lô hội
cây lúa
cây lưu niên
cây lương thực
cây lười ươi
cây lưỡi đòng
cây lưỡng tính
cây lạc
cây lấy sợi
cây lẻ loi
cây lịch
cây lồng mứt
cây lục bình
cây lụi
cây lửa
cây lựu
cây Ma Hoàng
cây mai
cây mao cao
cây mao lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 1:54:15