请输入您要查询的越南语单词:
单词
cục bưu điện dân lập
释义
cục bưu điện dân lập
民信局 <旧时私营的以递送信件、包裹以及办理汇兑等为主的机构, 同时兼办运货、兑换货币等业务。>
随便看
bắt đầu phiên giao dịch
bắt đầu quay
bắt đầu sản xuất
bắt đầu sử dụng
bắt đầu tan băng
bắt đầu thi đấu
bắt đầu thu hoạch
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 9:18:14