请输入您要查询的越南语单词:
单词
đón dâu
释义
đón dâu
娶亲 <男子结婚, 也指男子到女家迎聚。>
迎亲 <旧俗结婚时男家用花轿鼓乐等到女家迎接新娘。>
口
接亲 <结婚的当天, 新郎到新娘家迎娶新娘。>
随便看
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 16:04:22