请输入您要查询的越南语单词:
单词
cột sống
释义
cột sống
脊梁骨; 脊柱; 脊椎; 椎骨 <人和脊椎动物背部的主要支架。人的脊柱由33个椎骨构成, 形状象柱子, 在背部的中央, 中间有一条管子叫椎管, 内有脊髓。脊柱分为颈、胸、腰、骶、尾五个部分。>
随便看
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 11:54:44