请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài vặt
释义
tài vặt
雕虫小技 <比喻微不足道的技能(多指文字技巧)。>
雕虫小艺 <虫:虫书, 古代汉字的一种字体。比喻微不足道的技能(多指文字技巧), 亦作自谦文字卑陋之词。亦作"雕虫小技"。>
随便看
gốm đen
gốt
gồ
gồ ghề
gồi
gồ lên
gồm
gồm có
gồm hết
gồm lại
gồm nhiều mặt
gồm đủ
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 20:47:10