请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài vặt
释义
tài vặt
雕虫小技 <比喻微不足道的技能(多指文字技巧)。>
雕虫小艺 <虫:虫书, 古代汉字的一种字体。比喻微不足道的技能(多指文字技巧), 亦作自谦文字卑陋之词。亦作"雕虫小技"。>
随便看
tự đảm đương
tự đắc
tự đề cử
tự động
tự động hoá
tự động kiềm chế
tự đứng ngoài
tự ải
tỳ
tỳ bà
tỳ kheo
tỳ khưu
tỳ khưu ni
tỳ nữ
tỳ thiếp
tỳ trợ
tỳ tích
tỳ tướng
tỳ tạng
tỳ tất
tỳ vết
tỳ ích
tỳ ố
tỵ
tỵ hiềm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 6:42:30