请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự động
释义
tự động
自动; 自行 <不用人力而用机械装置直接操作的。>
tự động hoá
自动化
điều khiển tự động
自动控制
thiết bị tự động; lắp đặt tự động
自动装置 自动<自己主动。>
tự động rút lui.
自行退出
随便看
suy sâu nghĩ kỹ
suy sút
suy sụp
suy thoái
suy tim
suy trước tính sau
suy trắc
suy tính
suy tính cá nhân
suy tôn
suy tôn khâm phục
suy tưởng
suy vi
suy vong
suy xét
suy xét đoán định
suy đi nghĩ lại
suy đoán
suy đoán chủ quan
suy đoán lô-gích
suy đồi
suân pháp
suông sẻ
suý
suýt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:52:36