请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự động
释义
tự động
自动; 自行 <不用人力而用机械装置直接操作的。>
tự động hoá
自动化
điều khiển tự động
自动控制
thiết bị tự động; lắp đặt tự động
自动装置 自动<自己主动。>
tự động rút lui.
自行退出
随便看
nói thì thầm
nói thả cửa
nói thầm
nói thật
nói thật mất lòng
nói thật ra
nói thẳng
nói thẳng ra
nói thẳng thừng
nói thực
nói tiếng nước ngoài
nói toạc
nói toạc móng heo
nói toạc ra
nói tràn cung mây
nói tràng giang đại hải
nói trái ý mình
nói trên trời dưới biển
nói trúng tim đen
nói trước
nói trước mặt
nói trắng ra
nói trỏng
nói trống
nói tào lao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 23:40:40