请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự động
释义
tự động
自动; 自行 <不用人力而用机械装置直接操作的。>
tự động hoá
自动化
điều khiển tự động
自动控制
thiết bị tự động; lắp đặt tự động
自动装置 自动<自己主动。>
tự động rút lui.
自行退出
随便看
Bu-ca-rét
Bucharest
Buckingham
Budapest
Buenos Aires
bu-gi
Bu-gium-bu-ra
bui
bu-ji
Bujumbura
Bulgaria
bu lu
bu lông và ê-cu
bu lại như ruồi
bung
Bun-ga-ri
bung búng
bung chỉ
bung dù
bung dừ
bung keo
bung lên
bung ra
bung tét
bung xung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 0:00:52