请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấc mơ
释义
giấc mơ
梦 <睡眠时局部大脑皮层还没有完全停止活动而引起的脑中的表象活动。>
梦寐; 睡梦 <指睡熟的状态。>
梦乡 <指睡熟时候的境界。>
随便看
có nghị lực
có ngày gặp nhau
có ngăn có nắp
có người
có người có ta
có người nói
có ngọn
có ngụ ý
có nhiệt tình
có nhà
có nhân
có nhẽ
có nói mà chẳng có làm
có năng khiếu về
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
cóp nhặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 6:08:46