请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấc mơ
释义
giấc mơ
梦 <睡眠时局部大脑皮层还没有完全停止活动而引起的脑中的表象活动。>
梦寐; 睡梦 <指睡熟的状态。>
梦乡 <指睡熟时候的境界。>
随便看
nhạo
nhạo báng
nhạo cười
nhạt nhoà
nhạt như nước ao bèo
nhạt như nước ốc
nhạt nhạt
nhạt nhẽo
nhạt nhẽo với
nhạt phèo
nhạy
nhạy bén
nhạy cảm
nhạy miệng
nhạy mồm nhạy miệng
nhạy tay
nhả
nhảm
nhảm nhí
nhảng
nhả ngọc phun châu
nhảnh
nhả ra
nhảy
nhảy cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:39:57