请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấc mơ
释义
giấc mơ
梦 <睡眠时局部大脑皮层还没有完全停止活动而引起的脑中的表象活动。>
梦寐; 睡梦 <指睡熟的状态。>
梦乡 <指睡熟时候的境界。>
随便看
sĩ quan phụ tá
sĩ quan thống lĩnh
sĩ tốt
sĩ tử
sĩ đại phu
sũng
sũng nước
sơ bàn
sơ bộ
sơ chẩn
sơ cảo
sơ cấp
sơ giản
sơ huyền
sơ học
sơ khai
sơ khoáng
sơ khảo
sơ kết
sơ kỳ
sơ lược
sơn
sơn ca
sơn chi
sơn chịu nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:48:35