请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối lập thống nhất
释义
đối lập thống nhất
对立统一规律 <唯物辩证法的根本规律。它揭示出一切事物都是对立的统一, 都包含着矛盾。矛盾的对立面又统一, 又斗争, 并在一定条件下互相转化, 推动着事物的变化和发展。对于任何一个具体的事物来说, 对立的统一是有条件的、暂时的、过渡的, 因而是相对的, 对立的斗争则是无条件的、绝对的。>
随便看
nguôi nguôi
ngu ý
nguýt
ngu đần
ngu độn
nguấy
nguệch ngoạc
nguồn cơn
nguồn gió
nguồn gốc
nguồn gốc của phong tục
nguồn gốc phát triển
nguồn hàng
nguồn lợi
nguồn lửa
nguồn mật
nguồn mộ lính
nguồn nhiệt
nguồn năng lượng
nguồn nước
nguồn phát sóng
nguồn phân
nguồn sáng
nguồn sáng an toàn
nguồn sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:06:14