请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối lập thống nhất
释义
đối lập thống nhất
对立统一规律 <唯物辩证法的根本规律。它揭示出一切事物都是对立的统一, 都包含着矛盾。矛盾的对立面又统一, 又斗争, 并在一定条件下互相转化, 推动着事物的变化和发展。对于任何一个具体的事物来说, 对立的统一是有条件的、暂时的、过渡的, 因而是相对的, 对立的斗争则是无条件的、绝对的。>
随便看
bèo nhèo
bèo Nhật Bản
bèo nước gặp gỡ
bèo nước gặp nhau
không ngừng cố gắng
không ngừng vươn lên
không nhiều
không nhiệt tình
không nhuốm bụi trần
không nhân nhượng
không nhân đạo
không nhúc nhích
không như
không như nhau
không như ý
không nhạt phai
không nhạy
không nhạy tin
không nhất thiết như vậy
không nhất trí
không nhẫn nại
không nhận
không nhận ra
không nhắc chuyện cũ
không nhắc chuyện đã qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 4:05:31