请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự làm phiền mình
释义
tự làm phiền mình
庸人自扰 <《新唐书·陆象先传》; '天下本无事, 庸人扰之为烦耳。'今泛指本来没有问题而自己瞎着急或自找麻烦。>
随便看
vân nghê
vân phòng
Vân Quý
vân rạn
vân tay
vân tay hình xoắn ốc
Vân Thuỷ
vân tinh
vân vân
vân... vân
vân vì
vân vụ
vân đài
vây
vây bắt
vây bọc
vây chặt
vây càng
vây cá
vây cá mập
vây cánh
vây cước
vây diệt
vây hãm
vây khốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 9:15:55