请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự làm phiền mình
释义
tự làm phiền mình
庸人自扰 <《新唐书·陆象先传》; '天下本无事, 庸人扰之为烦耳。'今泛指本来没有问题而自己瞎着急或自找麻烦。>
随便看
huấn thị
huấn đạo
Huế
huếch
huếch hoác
huề
huệ
huệch hoạc
Huệ Châu
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
huống
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
Huỳnh Dương
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
huỳnh liên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 1:37:52