请输入您要查询的越南语单词:
单词
tựu vị
释义
tựu vị
古
就位。<走到自己的位置上。>
就位; 就职。<正式到任(多指较高的职位)。>
随便看
khúc hát ru
khúc kha khúc khích
khúc khuỷu
khúc khích
khúc khải hoàn
khúc khắc
khúc kịch
khúc kịch Bắc Kinh
khúc La Cống
khúc mắc
khúc nghê thường
khúc nghệ
khúc ngoặc của sông
khúc nhạc cuồng tưởng
khúc nhạc dạo
khúc nhạc dạo đầu
khúc nôi
khúc quanh
khúc sông
khúc triết
khúc xạ
khúc xạ pháo
khúc điệu phương Bắc
khúc đồng diễn
khúm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:39:22